Bản dịch của từ 邀笛步 trong tiếng Việt

邀笛步

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

邀笛步 (Cụm từ)

yāo dí bù
01

古迹名。旧名萧家渡,在上元县东南青溪桥右侧。今为南京市江宁县地。晋桓伊善乐,为江左第一,有蔡邕柯亭笛,常自吹之。王徽之赴召京师,舟泊青溪侧,与伊不相识,令人谓之曰:“闻君善吹笛,试为我一奏。”伊为作三调,弄毕,便去,客主不交一言。后名其地为“邀笛步”。参阅宋张敦颐《六朝事迹编类》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邀笛步

yāo

Các từ liên quan

邀丐
邀买
邀伏
邀会
邀伪
笛卡儿坐标
笛子
邀
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
Các biến thể:
徼, 撽, 𨖟
Hình thái radical:
⿺,辶,敫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一丶一フノノ一ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép