Bản dịch của từ 邀结 trong tiếng Việt

邀结

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

邀结 (Động từ)

yāo jié
01

Mời tụ họp; triệu tập mọi người đến cùng một chỗ (mang sắc thái cổ, văn ngôn)

1.邀请会集。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

cấu kết, móc nối (hành vi hợp tác bí mật, thường để làm điều xấu)

2.勾结。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邀结

yāo

jié

Các từ liên quan

邀丐
邀买
邀伏
邀会
邀伪
结业
结义
结习
结了鸟
邀
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
Các biến thể:
徼, 撽, 𨖟
Hình thái radical:
⿺,辶,敫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一丶一フノノ一ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép