Bản dịch của từ 邀致 trong tiếng Việt
邀致
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yāo | ㄧㄠ | y | ao | thanh ngang |
邀致 (Động từ)
【yāo zhì】
01
Mời; chiêu mộ, rủ (đến một chỗ hoặc làm việc gì) — Hán Việt: 邀 (yêu) = mời, 致 (trí) = đưa tới/ gây ra
招请。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邀致
yāo
邀
zhì
致
Các từ liên quan
邀丐
邀买
邀伏
邀会
邀伪
致一
致丧
致主
致之度外
致之死地而后生
- Bính âm:
- 【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
- Các biến thể:
- 徼, 撽, 𨖟
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,敫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一丶一フノノ一ノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
約
约
撽
吆
腰
枖
夭
玅
䄏
么
鴢
喓
逛
䢒
逤
邍
速
遹
迏
還
䢙
䢢
䢤
遳
糖
澦
麇
㯳
縞
㒛
檧
䘘
䩤
璘
嚄
蕾
邀请
应邀
邀约
特邀
邀功
邀情
邀集
邀击
电邀
邀喝
