Bản dịch của từ 邀请赛 trong tiếng Việt

邀请赛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

邀请赛 (Danh từ)

yāo qǐng sài
01

Giải mời, thi đấu theo lời mời (thể thao)

由一个单位或几个单位联合发出邀请,有许多单位参加的体育比赛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邀请赛

yāo

qǐng

sài

Các từ liên quan

邀丐
邀买
邀伏
邀会
邀伪
请丐
请业
请举
请乞
请书
赛乌
赛事
赛会
赛似
赛例
邀
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
Các biến thể:
徼, 撽, 𨖟
Hình thái radical:
⿺,辶,敫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一丶一フノノ一ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép