Bản dịch của từ 邀赂 trong tiếng Việt

邀赂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

邀赂 (Động từ)

yāo lù
01

索取贿赂向人索要或逼取贿赂(hối lộ),多用于指公职或权力相关人员向他人勒索钱财或好处

索取贿赂。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邀赂

yāo

Các từ liên quan

邀丐
邀买
邀伏
邀会
邀伪
赂买
赂器
赂地
赂息
赂权
邀
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
Các biến thể:
徼, 撽, 𨖟
Hình thái radical:
⿺,辶,敫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一丶一フノノ一ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép