Bản dịch của từ 邀饰 trong tiếng Việt
邀饰
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yāo | ㄧㄠ | y | ao | thanh ngang |
邀饰 (Động từ)
【yāo shì】
01
Nịnh nọt, tâng bốc để lấy lòng người khác (cầu xinh, cầu thưởng)
谓迎合别人,求得奖饰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邀饰
yāo
邀
shì
饰
Các từ liên quan
邀丐
邀买
邀伏
邀会
邀伪
饰中
饰乐
饰乱
饰价
饰伪
- Bính âm:
- 【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
- Các biến thể:
- 徼, 撽, 𨖟
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,敫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一丶一フノノ一ノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
約
约
撽
吆
腰
枖
夭
玅
䄏
么
鴢
喓
逛
䢒
逤
邍
速
遹
迏
還
䢙
䢢
䢤
遳
糖
澦
麇
㯳
縞
㒛
檧
䘘
䩤
璘
嚄
蕾
邀请
应邀
邀约
特邀
邀功
邀情
邀集
邀击
电邀
邀喝
