Bản dịch của từ 邁 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋN/AN/AN/A

(Động từ)

mài
01

Dáng bước dài, mạnh mẽ như người đang tiến bước (nhớ câu 'mãi tiến lên')

抬起腿來跨步:~步。~進。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đơn vị dặm Anh, dùng để đo tốc độ xe cộ; hiện nay cũng dùng để chỉ km (kilômét)

英里,用於機動車行車速度。現在也把千米(公里)說成邁。

Ví dụ
03

Phong cách hào phóng, phóng khoáng (ví dụ 'hào mải')

豪放:豪~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Già, lớn tuổi (như trong 'lão mải' = người già)

老:老~。年~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Đi xa, hành trình dài (như 'viễn mải' = đi xa)

遠行:遠~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Vượt qua, vượt trội (như câu 'tam vương khả mải' nghĩa là vượt qua ba vua)

超過:“則三王可~,五帝可越”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

邁
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠI】
Các biến thể:
𨙚, 迈
Hình thái radical:
⿺,辶,萬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一丨フ丨一丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép