Bản dịch của từ 邃密 trong tiếng Việt
邃密
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suì | ㄙㄨㄟˋ | s | ui | thanh huyền |
邃密 (Động từ)
【suì mì】
01
Độ sâu; chiều sâu
从上到下或从外到里的距离大
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Làu thông
对一种学问、技术或业务有深刻的研究和透彻的了解
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tinh thông; sâu sắc
精深
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邃密
suì
邃
mì
密
- Bính âm:
- 【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【THUÝ】
- Các biến thể:
- 䆳, 𥥇
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,⿱,穴,㒸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶丶ノ一ノフノノノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鐆
韢
䤭
䅗
璲
䥙
燧
煫
遂
鐩
睟
賥
䢙
迵
迒
辻
迃
䢔
遹
䢐
迶
迠
迡
䢖
䆶
簅
懑
濵
鮳
䮏
醘
療
鮮
懋
臆
穝
深邃
幽邃
邃密
窕邃
邃户
邃宇
邃古
