Bản dịch của từ 邃略 trong tiếng Việt

邃略

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋsuithanh huyền

邃略 (Danh từ)

suì lüè
01

Sự suy tính sâu xa, mưu lược thâm sâu (tư duy tính kế lâu dài)

深谋远虑。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邃略

suì

lüè

Các từ liên quan

邃世
邃业
邃严
邃丽
邃义
略不世出
略且
略为
略事
略人
邃
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【THUÝ】
Các biến thể:
䆳, 𥥇
Hình thái radical:
⿺,辶,⿱,穴,㒸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶丶ノ一ノフノノノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép