Bản dịch của từ 邃茂 trong tiếng Việt

邃茂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋsuithanh huyền

邃茂 (Tính từ)

suì mào
01

Sâu xa, uy nghi, rộng lớn (cảm giác vừa thâm trầm vừa宏大). Hán-Việt: (thụy/ suất) = sâu xa; (mậu) = phồn thịnh, rậm rạp,宏大.

深邃宏大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邃茂

suì

mào

Các từ liên quan

邃世
邃业
邃严
邃丽
邃义
茂业
茂亲
茂典
茂功
茂勋
邃
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【THUÝ】
Các biến thể:
䆳, 𥥇
Hình thái radical:
⿺,辶,⿱,穴,㒸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶丶ノ一ノフノノノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép