Bản dịch của từ 邃路 trong tiếng Việt

邃路

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋsuithanh huyền

邃路 (Danh từ)

suì lù
01

Con đường dài, xa tít; đường mòn/ lộ trình kéo dài (Hán-Việt: 邃路 đọc như «su lộ» — nhấn vào ý dài, sâu xa)

漫长的道路。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邃路

suì

Các từ liên quan

邃世
邃业
邃严
邃丽
邃义
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
邃
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【THUÝ】
Các biến thể:
䆳, 𥥇
Hình thái radical:
⿺,辶,⿱,穴,㒸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶丶ノ一ノフノノノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép