Bản dịch của từ 邃馆 trong tiếng Việt

邃馆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋsuithanh huyền

邃馆 (Danh từ)

suì guǎn
01

深广的馆舍或深邃的厅宇多用于书面古文)——可联想为深邃的馆宇/厅堂”。

犹邃宇。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邃馆

suì

guǎn

Các từ liên quan

邃世
邃业
邃严
邃丽
邃义
馆人
邃
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【THUÝ】
Các biến thể:
䆳, 𥥇
Hình thái radical:
⿺,辶,⿱,穴,㒸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶丶ノ一ノフノノノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép