Bản dịch của từ 還 trong tiếng Việt
還

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hái | ㄏㄞˊ | h | ai | thanh sắc |
Huán | ㄏㄨㄢˊ | h | uan | thanh sắc |
還 (Trạng từ)
Xem thêmhuấn
——表示某些語氣,有時兼有連接前後分句的作用。「還」表示的語氣大體上可以分成平、揚、抑三類
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Được sử dụng với "mặc dù, mặc dù", v.v., nó có nghĩa là tình huống hành vi sẽ không thay đổi do sự thay đổi của các điều kiện khác. Ví dụ: Mặc dù cuộc họp đã được thông báo hoãn lại nhưng mọi người vẫn tranh cãi (biểu thị hành vi lặp đi lặp lại, nghĩa là "lại, lần nữa". Ví dụ: Đoàn kịch Bắc Kinh sẽ biểu diễn một buổi biểu diễn khác vào ngày mai)
跟「雖然、儘管」等連用,表示行爲狀況不因別的條件改變而改變。如:雖然已經宣佈散會,人們還在繼續爭論(表示行爲重複,有「重新、再」的意思。如:京劇團明天還演一場)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thể hiện giọng điệu tích cực, nói về sự việc một cách lớn lao, cao ngạo hoặc nặng nề
表示揚的語氣,把事情往大里、高裏、重裏說
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giọng điệu thể hiện sự kiềm chế, nói về sự việc một cách nhỏ nhẹ, nhẹ nhàng hoặc nhẹ nhàng
表示抑的語氣,把事情往小裏、低裏、輕裏說
Nó có nghĩa là hầu như không vượt qua được.
表示勉強過得去。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nó chủ yếu thể hiện cảm xúc. Một số ý nghĩa có thể được giải thích bằng ba mục đầu tiên, nhưng đó chỉ là thứ yếu.
表示感情爲主,意思有的可以用前面三項來解釋,但那是次要的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thể hiện một tông màu phẳng mà không có bất kỳ sự nhấn mạnh hoặc sang trọng nào
表示平的語氣,不含輕重抑揚的意思
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hơn.
更加。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cho biết số lượng ít, không đủ thời gian, v.v.
表示數量小,時間不到,等等。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Không chỉ (không chỉ, không chỉ)… mà còn….
不但(不僅,不光)…還…。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vẫn... chỉ là....
還…就…。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chưa + chưa (ít hơn)…chỉ….
還+沒(不到)…就…。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nó diễn tả một cái gì đó lẽ ra phải là một cái gì đó nhưng không phải là một cái gì đó không phải như vậy. Nó không xứng đáng với tên gọi của nó và có giọng điệu trách móc hoặc chế giễu.
表示應該怎樣而不怎樣,名不副實,有責備或譏諷的語氣。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dùng cho câu hỏi tu từ.
用於反問。
Biểu thị hành vi hoặc tình huống không thay đổi, tương đương với “vẫn, vẫn”
表示行爲動作或狀況不變,跟「仍舊、依然」相當
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cho biết sự gia tăng về mặt hàng và số lượng cũng như sự mở rộng về phạm vi.
表示項目、數量增加,範圍擴大。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Vẫn.
尚且。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nó có nghĩa là vượt quá sự mong đợi, với giọng điệu ngưỡng mộ.
表示超出預料,有讚歎的語氣。
- Bính âm:
- 【hái】【ㄏㄞˊ】
- Các biến thể:
- 𨘣, 𨖞, 𨕔, 𢕼, 还, 瞏
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,睘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辵
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一一丨フ一ノ丨ノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
