Bản dịch của từ 邆睒 trong tiếng Việt
邆睒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Téng | ㄊㄥˊ | t | eng | thanh sắc |
邆睒 (Danh từ)
【téng shǎn】
01
(ký tự cổ) Biến thể của "邵赵", một danh từ hoặc ký tự được sử dụng trong tên người trong sách cổ, hiếm khi được sử dụng trong thời hiện đại; nó có thể được hiểu là một biến thể hình thái của tên địa danh cổ xưa hoặc tên người
1.亦作“邆赕”。
Ví dụ
02
2.古地名。在今云南省邓川县地。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邆睒
téng
邆
shǎn
睒
Các từ liên quan
邆赕
睒忽
睒熌
睒眒
睒睒
睒睗
