Bản dịch của từ 邇 trong tiếng Việt
邇
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ěr | ㄦˇ | N/A | er | thanh hỏi |
邇 (Tính từ)
【ěr】
01
(Hình thanh) Gần, gần gũi như từ 'nhĩ' trong 'nhĩ nhĩ' (tai), dễ nhớ vì chữ này chứa bộ 辵 (bộ đi lại) và âm 尔 (nhĩ)
(形聲。从辵(chuò),爾聲。本義:近)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Gần, cận kề (như trong các từ: 邇來 - gần đây, 邇人 - người thân cận, 邇日 - những ngày gần đây)
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Nông, cạn (dễ nhớ như nước nông gần bờ, ví dụ 邇文 - văn viết nông cạn, đơn giản)
淺
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
- Các biến thể:
- 爾, 迩, 𨑸, 𨒛
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,爾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辵
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶丨フ丨ノ丶ノ丶ノ丶ノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䋙
饵
衈
趰
薾
珥
迩
尓
铒
㚷
㢽
耳
述
迻
連
辷
䢲
遬
逫
䢭
適
遢
遙
䢦
簇
輿
䒁
戲
繍
雖
謗
磾
燱
𠐞
顄
䦮
