Bản dịch của từ 邈俗 trong tiếng Việt
邈俗
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miǎo | ㄇㄧㄠˇ | m | iao | thanh hỏi |
邈俗 (Tính từ)
【miǎo sú】
01
Vượt thoát khỏi đời thường, siêu thoát khỏi tục lụy (cảm giác cao hơn, không bị ràng buộc bởi thế tục)
超越世俗。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邈俗
miǎo
邈
sú
俗
Các từ liên quan
邈世
邈以山河
邈古
邈处欿视
邈如
俗不可耐
俗不堪耐
- Bính âm:
- 【miǎo】【ㄇㄧㄠˇ】【MẠC】
- Các biến thể:
- 藐, 貌, 𨓅, 𨙁, 𨘷, 𨗿
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,貌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノフノノノ丨フ一一ノフ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
眇
㦝
篎
秒
䅺
劰
藐
杪
缈
䏚
厸
仯
遐
連
遵
遄
遦
遅
䢣
逄
迡
迋
邉
䢍
䤼
牆
䬏
檆
謢
䕡
鮛
螪
𠐡
髼
䫋
嚊
程邈
绵邈
邈远
缅邈
邈然
邈邈
孙思邈
邈冥冥
