Bản dịch của từ 邈冥冥 trong tiếng Việt
邈冥冥
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miǎo | ㄇㄧㄠˇ | m | iao | thanh hỏi |
邈冥冥 (Tính từ)
【miǎo míng míng】
01
Xa xăm mờ mịt
形容距离或时间极为遥远
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邈冥冥
miǎo
邈
míng
冥
míng
冥
- Bính âm:
- 【miǎo】【ㄇㄧㄠˇ】【MẠC】
- Các biến thể:
- 藐, 貌, 𨓅, 𨙁, 𨘷, 𨗿
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,貌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノフノノノ丨フ一一ノフ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
眇
㦝
篎
秒
䅺
劰
藐
杪
缈
䏚
厸
仯
遐
連
遵
遄
遦
遅
䢣
逄
迡
迋
邉
䢍
䤼
牆
䬏
檆
謢
䕡
鮛
螪
𠐡
髼
䫋
嚊
程邈
绵邈
邈远
缅邈
邈然
邈邈
孙思邈
邈冥冥
