Bản dịch của từ 邈古 trong tiếng Việt

邈古

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎo

ㄇㄧㄠˇmiaothanh hỏi

邈古 (Tính từ)

miáo gǔ
01

Vượt xa tiền nhân; hơn cả cổ nhân (ý khen phẩm hạnh, tài năng vượt thời đại)

超越古人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邈古

miǎo

Các từ liên quan

邈世
邈以山河
邈俗
邈处欿视
邈如
古丸
古为今用
古义
古乐
邈
Bính âm:
【miǎo】【ㄇㄧㄠˇ】【MẠC】
Các biến thể:
藐, 貌, 𨓅, 𨙁, 𨘷, 𨗿
Hình thái radical:
⿺,辶,貌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフノノノ丨フ一一ノフ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép