Bản dịch của từ 邈如旷世 trong tiếng Việt

邈如旷世

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎo

ㄇㄧㄠˇmiaothanh hỏi

邈如旷世 (Tính từ)

miǎo rú kuàng shì
01

Cách biệt tựa lâu đời; như qua hàng thế kỷ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邈如旷世

miǎo

kuàng

shì

Các từ liên quan

邈世
邈以山河
邈俗
邈古
邈处欿视
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
旷世
旷世不羁
旷世奇才
旷世无匹
旷世逸才
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
邈
Bính âm:
【miǎo】【ㄇㄧㄠˇ】【MẠC】
Các biến thể:
藐, 貌, 𨓅, 𨙁, 𨘷, 𨗿
Hình thái radical:
⿺,辶,貌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフノノノ丨フ一一ノフ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép