Bản dịch của từ 邈廓 trong tiếng Việt

邈廓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎo

ㄇㄧㄠˇmiaothanh hỏi

邈廓 (Tính từ)

miǎo kuò
01

Mênh mông, bát ngát; rất rộng, xa vời (Hán Việt: mạc/miễu '' = xa; '' = rộng)

犹辽阔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邈廓

miǎo

kuò

Các từ liên quan

邈世
邈以山河
邈俗
邈古
邈处欿视
廓充
廓周
廓填
廓大
廓大镜
邈
Bính âm:
【miǎo】【ㄇㄧㄠˇ】【MẠC】
Các biến thể:
藐, 貌, 𨓅, 𨙁, 𨘷, 𨗿
Hình thái radical:
⿺,辶,貌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフノノノ丨フ一一ノフ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép