Bản dịch của từ 邈想 trong tiếng Việt

邈想

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎo

ㄇㄧㄠˇmiaothanh hỏi

邈想 (Động từ)

miáo xiǎng
01

Nghĩ xa xăm; nhớ tưởng mơ hồ, ao ước phương xa (Hán Việt: diệu tưởng/miểu tưởng gần nghĩa với 'mơ tưởng' hoặc '遙想')

犹遥想。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邈想

miǎo

xiǎng

Các từ liên quan

邈世
邈以山河
邈俗
邈古
邈处欿视
想不到
想不开
想似
想像
想像力
邈
Bính âm:
【miǎo】【ㄇㄧㄠˇ】【MẠC】
Các biến thể:
藐, 貌, 𨓅, 𨙁, 𨘷, 𨗿
Hình thái radical:
⿺,辶,貌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフノノノ丨フ一一ノフ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép