Bản dịch của từ 邈掠 trong tiếng Việt

邈掠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎo

ㄇㄧㄠˇmiaothanh hỏi

邈掠 (Động từ)

miáo lüě
01

Vẽ phác, mô tả sơ lược; mượn nét chấm phá để miêu tả (tương tự 'mô tả', 'phác họa')

犹描摹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邈掠

miǎo

lüè

Các từ liên quan

邈世
邈以山河
邈俗
邈古
邈处欿视
掠人之美
掠削
掠剩
掠剩使
掠剩鬼
邈
Bính âm:
【miǎo】【ㄇㄧㄠˇ】【MẠC】
Các biến thể:
藐, 貌, 𨓅, 𨙁, 𨘷, 𨗿
Hình thái radical:
⿺,辶,貌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフノノノ丨フ一一ノフ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép