Bản dịch của từ 邈殊 trong tiếng Việt

邈殊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎo

ㄇㄧㄠˇmiaothanh hỏi

邈殊 (Tính từ)

miǎo shū
01

Xa xăm, lâu xa; rất cổ xưa (gợi cảm giác khoảng cách thời gian hoặc không gian rất lớn) — Hán-Việt: 'miễu/miếu'() + 'thù'() cùng ý là xa khác biệt.

久远。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邈殊

miǎo

shū

Các từ liên quan

邈世
邈以山河
邈俗
邈古
邈处欿视
殊不知
殊丽
殊乡
殊事
殊代
邈
Bính âm:
【miǎo】【ㄇㄧㄠˇ】【MẠC】
Các biến thể:
藐, 貌, 𨓅, 𨙁, 𨘷, 𨗿
Hình thái radical:
⿺,辶,貌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフノノノ丨フ一一ノフ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép