Bản dịch của từ 邈絶 trong tiếng Việt

邈絶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎo

ㄇㄧㄠˇmiaothanh hỏi

邈絶 (Tính từ)

miǎo jué
01

Cách xa, rất xa về thời gian; cổ xưa, lâu đời (thường dùng trong văn văn cổ, Hán văn). Hán-Việt:

1.久远。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xa xôi, cách trở; cao xa, thâm trầm (cảm giác rất xa, khó với tới) — Hán Việt: mỏa tuyệt/miễu tuyệt nghĩa là rất xa

2.遥远;高远。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Siêu việt, vượt xa thường tình; tuyệt đỉnh, cao xa khó với tới (gợi liên tưởng: = xa lạ, tuyệt; = tuyệt đích)

3.超绝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邈絶

miǎo

jué

Các từ liên quan

邈世
邈以山河
邈俗
邈古
邈处欿视
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
邈
Bính âm:
【miǎo】【ㄇㄧㄠˇ】【MẠC】
Các biến thể:
藐, 貌, 𨓅, 𨙁, 𨘷, 𨗿
Hình thái radical:
⿺,辶,貌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフノノノ丨フ一一ノフ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép