Bản dịch của từ 邈绵 trong tiếng Việt

邈绵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎo

ㄇㄧㄠˇmiaothanh hỏi

邈绵 (Tính từ)

miǎo mián
01

Xa xăm, rộng thẳm; cảm giác mênh mông, xa vắng (Hán-Việt: miễu/miểu ? — liên tưởng: = miễu/miếu = xa).

1.遥远;旷远。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Liên tiếp, kéo dài không dứt; trải dài nối tiếp nhau (ví dụ: dãy núi, mưa, âm thanh liên tục). Hán-Việt: 'diệc miên/miên' gợi ý ý nghĩa nối dài.

2.连绵不断貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邈绵

miǎo

mián

Các từ liên quan

邈世
邈以山河
邈俗
邈古
邈处欿视
绵上
绵丽
绵亘
绵代
绵侧理
邈
Bính âm:
【miǎo】【ㄇㄧㄠˇ】【MẠC】
Các biến thể:
藐, 貌, 𨓅, 𨙁, 𨘷, 𨗿
Hình thái radical:
⿺,辶,貌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフノノノ丨フ一一ノフ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép