Bản dịch của từ 邈视 trong tiếng Việt

邈视

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎo

ㄇㄧㄠˇmiaothanh hỏi

邈视 (Động từ)

miǎo shì
01

Nhìn xa; có tầm nhìn xa (cụm từ cổ, chỉ hành vi nhìn ra xa hoặc nhìn xa về tương lai)

1.远视。

Ví dụ
02

Khinh miệt, coi thường (coi ai/điều gì là không đáng kể)

2.藐视。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邈视

miǎo

shì

Các từ liên quan

邈世
邈以山河
邈俗
邈古
邈处欿视
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
邈
Bính âm:
【miǎo】【ㄇㄧㄠˇ】【MẠC】
Các biến thể:
藐, 貌, 𨓅, 𨙁, 𨘷, 𨗿
Hình thái radical:
⿺,辶,貌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフノノノ丨フ一一ノフ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép