Bản dịch của từ 邋级 trong tiếng Việt
邋级
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lā | ㄌㄚ | l | a | thanh ngang |
邋级 (Tính từ)
【lā jí】
01
Tương tự 'lớp', chỉ mức độ, bậc hay thứ hạng trong một hệ thống; ví dụ như 'đẳng cấp'.
犹躐等。邋,通“躐”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邋级
lā
邋
jí
级
Các từ liên quan
邋遢
邋遢本
邋邋
级任
级别
级数
级长
- Bính âm:
- 【lā】【ㄌㄚ】【LẠP】
- Các biến thể:
- 獵, 躐
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,巤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- フフフ丨フノ丶一フ丶丶フ丶丶フ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
柆
垃
拉
搚
磖
啦
菈
㕇
砬
逭
逶
遥
逯
遨
迼
逌
遵
迺
䢲
邇
邏
礌
𠘟
蟯
鞧
贁
矱
懳
鞮
㯾
盫
闐
藤
邋遢
邋里邋遢
邋邋遢遢
