Bản dịch của từ 邋遢 trong tiếng Việt

邋遢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚlathanh ngang

邋遢 (Tính từ)

lā tā
01

Lôi thôi; lếch thếch; nhếch nhác; luộm thuộm; bừa bộn

穿着(zhuó)不整洁;不修边幅

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邋遢

邋
Bính âm:
【lā】【ㄌㄚ】【LẠP】
Các biến thể:
獵, 躐
Hình thái radical:
⿺,辶,巤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
フフフ丨フノ丶一フ丶丶フ丶丶フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép