Bản dịch của từ 邋邋 trong tiếng Việt
邋邋
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lā | ㄌㄚ | l | a | thanh ngang |
邋邋 (Thán từ)
【lā lā】
01
Âm thanh phất phới của cờ bay trong gió, như tiếng vẫy động nhẹ nhàng, liên tưởng đến từ Hán Việt 'liệt' (liệp).
犹猎猎。旗帜飘动的声音。邋,通“猎”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邋邋
lā
邋
Các từ liên quan
邋级
邋遢
邋遢本
邋邋遢遢
- Bính âm:
- 【lā】【ㄌㄚ】【LẠP】
- Các biến thể:
- 獵, 躐
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,巤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- フフフ丨フノ丶一フ丶丶フ丶丶フ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
柆
垃
拉
搚
磖
啦
菈
㕇
砬
逭
逶
遥
逯
遨
迼
逌
遵
迺
䢲
邇
邏
礌
𠘟
蟯
鞧
贁
矱
懳
鞮
㯾
盫
闐
藤
邋遢
邋里邋遢
邋邋遢遢
