Bản dịch của từ 邋邋遢遢 trong tiếng Việt
邋邋遢遢
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lā | ㄌㄚ | l | a | thanh ngang |
邋邋遢遢 (Tính từ)
【lā lā tà tà】
01
Người tự say chứ rượu không say
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邋邋遢遢
lā
邋
lā
遢
Các từ liên quan
邋级
邋遢
邋遢本
遢伎儿
遢邋
- Bính âm:
- 【lā】【ㄌㄚ】【LẠP】
- Các biến thể:
- 獵, 躐
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,巤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- フフフ丨フノ丶一フ丶丶フ丶丶フ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
柆
垃
拉
搚
磖
啦
菈
㕇
砬
逭
逶
遥
逯
遨
迼
逌
遵
迺
䢲
邇
邏
礌
𠘟
蟯
鞧
贁
矱
懳
鞮
㯾
盫
闐
藤
邋遢
邋里邋遢
邋邋遢遢
