Bản dịch của từ 邌明 trong tiếng Việt
邌明
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
邌明 (Danh từ)
【lí míng】
01
黎明;破曉,天剛亮的時刻(同“黎明”)
黎明。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邌明
lí
邌
míng
明
Các từ liên quan
邌旦
邌曙
明上
明世
明业
明丢丢
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LÊ】
- Các biến thể:
- 遲, 𨘯
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,黎
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丨丿丶丿乚丿丿丶乚丶丶丿丶丶乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
黎
糎
鑗
䣫
劙
䉫
穲
㹈
喱
䖿
鹂
鸝
䪧
茌
㮛
篪
䜄
沶
竾
箈
遲
遅
㔭
匙
逆
䢜
逼
通
䢡
䢓
逎
迋
逇
進
迱
逐
𠖣
攆
鬩
鎟
蟚
䬕
穠
襟
鬄
謺
𠐸
鯇
