Bản dịch của từ 邍 trong tiếng Việt
邍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
邍 (Danh từ)
【yuán】
01
Cổ dùng như chữ “原”, nghĩa là đồng bằng rộng lớn, như đồng bằng mênh mông trải dài (nhớ câu “đồng bằng mênh mông như viên ngọc sáng” để liên tưởng).
古同“原”,平原:“掌四方之地名,辨其丘陵坟衍~隰之名。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
- Các biến thể:
- 原, 塬, 𨙅, 𨘡
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,⿱,备,彔
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丶丨乚一丨一乚乚一乚丶丶丿丶丶乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳣
园
鼋
圎
櫞
蝝
源
原
芫
橼
塬
円
迃
逴
还
逜
迎
辶
䢪
违
适
䢨
遖
這
䊥
鶃
鯦
譋
壡
䗷
䥓
鏜
䭗
繯
譐
瀫
