Bản dịch của từ 邏 trong tiếng Việt
邏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luó | ㄌㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
邏 (Động từ)
【luó】
01
Tuần tra, canh gác như cảnh sát tuần tra đường phố (nhớ câu 'tuần la' để dễ nhớ)
巡察:巡~。~吏(巡邏官)。~騎。~卒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chặn lại, ngăn cản như mạng nhện chặn bắt côn trùng
遮攔:“蛛蝥結網工遮~”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
- Các biến thể:
- 羅, 逻, 邏
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,羅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辵
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一フフ丶丶丶丶ノ丨丶一一一丨一丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
囉
䊨
驘
㼈
啰
猡
饠
椤
攞
螺
罗
腡
遼
迒
逛
適
迨
迵
遾
䢊
逼
﨤
䢋
造
鑖
㽌
鰸
䳸
穰
䣤
驓
蘻
囇
䨶
齬
䵃
