ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
邑业
Bảng phân tích âm vị 邑
Yì
指商业。
yì
邑
yè
业
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép