Bản dịch của từ 邑乘 trong tiếng Việt

邑乘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

邑乘 (Danh từ)

yì chéng
01

Sách ghi chép địa phương về lịch sử, phong tục, địa lý của một huyện hoặc phủ (tương đương 'địa phương chí', 'huyện chí').

县志;地方志。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邑乘

chéng

Các từ liên quan

邑业
邑丞
邑中黔
邑主
邑人
乘乘
乘云
邑
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ẤP】
Các biến thể:
𡇃, 𨙨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép