Bản dịch của từ 邑借 trong tiếng Việt
邑借
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
邑借 (Danh từ)
【yì jiè】
01
Chức quan thời cổ (ở thời Tiên Tần/Thương hoặc các nước Hán hóa cổ) — tên quan trong một số chính quyền xưa; ít gặp, mang tính lịch sử/địa phương
古代辰韩国官职名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邑借
yì
邑
jiè
借
Các từ liên quan
邑业
邑丞
邑中黔
邑主
邑乘
借一
借一步
借与
借东风
