ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
邑吏
Bảng phân tích âm vị 邑
Yì
Viên chức nhỏ của quan phủ địa phương; các lí dịch, hạ quan làm việc ở phủ huyện (Hán-Việt: ấp lí/ông lí nhỏ).
地方官府的小吏。
yì
邑
lì
吏
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép