Bản dịch của từ 邑囚 trong tiếng Việt

邑囚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

邑囚 (Danh từ)

yì qiú
01

Tù nhân ở địa phương; người bị bắt giam tại nơi (tập trung) trong một địa phương (Hán–Việt: ấp liên ý 'tù ở ấp/địa phương')

地方上的犯人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邑囚

qiú

Các từ liên quan

邑业
邑丞
邑中黔
邑主
邑乘
囚人
囚俘
囚制
囚命
囚囊的
邑
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ẤP】
Các biến thể:
𡇃, 𨙨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép