ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
邑姻
Bảng phân tích âm vị 邑
Yì
Họ hàng bằng hôn nhân cùng ở trong một邑(邑:古代的行政或聚居区)—— cùng một huyện/同邑的姻亲、同邑内的亲戚。
同邑中的姻亲。
yì
邑
yīn
姻
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép