Bản dịch của từ 邑庭 trong tiếng Việt

邑庭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

邑庭 (Danh từ)

yì tíng
01

Tòa án, công đường của phủ/huyện; nơi hành chính và xử án ở cấp huyện (Hán Việt: ấp/đình → '邑庭' chỉ công huyện phủ).

县府的公堂。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邑庭

tíng

Các từ liên quan

邑业
邑丞
邑中黔
邑主
邑乘
庭万
庭争
庭会
庭兽
庭决
邑
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ẤP】
Các biến thể:
𡇃, 𨙨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép