Bản dịch của từ 邑悚 trong tiếng Việt

邑悚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

邑悚 (Tính từ)

yì sǒng
01

Sợ hãi, lo lắng bất an (cảm giác rùng mình, khiếp sợ)

恐惧不安。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邑悚

sǒng

Các từ liên quan

邑业
邑丞
邑中黔
邑主
邑乘
悚仄
悚企
悚侧
悚切
悚动
邑
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ẤP】
Các biến thể:
𡇃, 𨙨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép