Bản dịch của từ 邑然 trong tiếng Việt

邑然

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

邑然 (Cụm từ)

yì rán
01

不乐貌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邑然

rán

Các từ liên quan

邑业
邑丞
邑中黔
邑主
邑乘
然不
然且
然乃
然信
然则
邑
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ẤP】
Các biến thể:
𡇃, 𨙨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép