Bản dịch của từ 邑犬 trong tiếng Việt
邑犬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
邑犬 (Danh từ)
【yì quǎn】
01
1.邑里中的狗。
Ví dụ
02
Đó là ẩn dụ cho những kẻ mù quáng chạy theo, tung tin đồn nhảm nhằm vu khống người tài; và những người đồng tình, chế nhạo (tương tự như vai trò “đi theo đám đông và vu khống người khác”)
2.比喻谗毁贤能﹑不辨是非的盲从者。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邑犬
yì
邑
quǎn
犬
Các từ liên quan
邑业
邑丞
邑中黔
邑主
邑乘
犬不夜吠
犬书
犬人
犬儒
犬儿
