Bản dịch của từ 邑由 trong tiếng Việt

邑由

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

邑由 (Cụm từ)

yì yóu
01

复姓。楚大夫养由基之后,避仇改邑由氏。晋有邑由养真。见□贾执《英贤传》﹑宋邓名世《古今姓氏书辨证》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邑由

yóu

Các từ liên quan

邑业
邑丞
邑中黔
邑主
邑乘
由不得
由不的
由中
由中之言
由义
邑
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ẤP】
Các biến thể:
𡇃, 𨙨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép