ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
邑社
Bảng phân tích âm vị 邑
Yì
Miếu xã của một huyện hoặc vùng (lăng邑的社庙),即地方祭祀社神的廟宇或社壇
陵邑的社庙。
yì
邑
shè
社
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép