Bản dịch của từ 邑租 trong tiếng Việt

邑租

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

邑租 (Danh từ)

yì zū
01

Đất phong hoặc điền trang phải nộp thuế, tô thuế của một phủ/ấp (thuế phong điền)

封地的租赋。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邑租

Các từ liên quan

邑业
邑丞
邑中黔
邑主
邑乘
租价
租佃
租借
租借地
租借法
邑
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ẤP】
Các biến thể:
𡇃, 𨙨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép