Bản dịch của từ 邑粟 trong tiếng Việt

邑粟

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

邑粟 (Cụm từ)

yì sù
01

采邑的赋粟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邑粟

Các từ liên quan

邑业
邑丞
邑中黔
邑主
邑乘
粟土
粟文
粟斯
粟栗
粟特
邑
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ẤP】
Các biến thể:
𡇃, 𨙨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép