Bản dịch của từ 邑老 trong tiếng Việt

邑老

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

邑老 (Cụm từ)

yì lǎo
01

邑里的老人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邑老

lǎo

Các từ liên quan

邑业
邑丞
邑中黔
邑主
邑乘
老一辈
老丈
老丈人
老三届
邑
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ẤP】
Các biến thể:
𡇃, 𨙨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép