Bản dịch của từ 邑聚 trong tiếng Việt
邑聚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
邑聚 (Danh từ)
【yì jù】
01
1.村落;村寨。
Ví dụ
02
(Làng) Người trong trấn tụ tập tụ tập; tụ tập ở nông thôn (cũng có thể nói đến tụ tập, tụ tập)
2.邑人相集聚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邑聚
yì
邑
jù
聚
Các từ liên quan
邑业
邑丞
邑中黔
邑主
邑乘
聚丙烯腈
聚义
聚乙烯
聚乙烯塑料
聚乙烯醇
