Bản dịch của từ 邑诵 trong tiếng Việt

邑诵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

邑诵 (Danh từ)

yì sòng
01

Yisong: một bài ca ngợi cổ xưa hoặc một bài thánh ca hiến tế cho một thành phố hoặc địa điểm (cách viết kỳ lạ hơn)

邑颂。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邑诵

sòng

Các từ liên quan

邑业
邑丞
邑中黔
邑主
邑乘
诵习
诵书
诵佩
诵功
诵号
邑
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ẤP】
Các biến thể:
𡇃, 𨙨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép